spin bowler

/'spin'boulə/
Học thuật
Thân thiện
spin bowler

A spin bowler delivers the ball with a twisting motion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ném bóng xoáy (trong môn cricket): Một vận động viên cricket chuyên ném bóng theo cách khiến bóng xoáy đổi hướng sau khi chạm mặt sân, nhằm đánh lừa người đánh bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team's strategy relies heavily on their spin bowler. (Chiến thuật của đội phụ thuộc nhiều vào người ném bóng xoáy của họ.)
    • He is training to become a world-class spin bowler. (Anh ấy đang luyện tập để trở thành một người ném bóng xoáy đẳng cấp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate as a spin bowler": hoạt động với tư cách người ném bóng xoáy.
    • He can operate as both a fast bowler and a spin bowler. (Anh ấy có thể hoạt động vừa người ném bóng nhanh vừa người ném bóng xoáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Spin bowling (n): kỹ thuật/kỹ năng ném bóng xoáy.
    • Spin bowling requires great skill and control. (Kỹ thuật ném bóng xoáy đòi hỏi kỹ năng sự kiểm soát tuyệt vời.)
  • Off-spin bowler (n): người ném bóng xoáy hướng ra xa người đánh bóng thuận tay phải.
  • Leg-spin bowler (n): người ném bóng xoáy hướng vào người đánh bóng thuận tay phải.
Từ đồng nghĩa
  • Slow bowler: người ném bóng chậm (thường dùng để chỉ chung các kiểu ném bóng xoáy, bóng thường được ném với tốc độ chậm hơn so với bóng nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spin bowler").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "spin bowler").

spin bowler

A spin bowler delivers the ball with a twisting motion.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) người tài đánh xoáy bóng (crickê)